target acquisition system
Định nghĩa
Danh từ: Hệ thống phát hiện, nhận dạng và xác định vị trí của một mục tiêu với đủ chi tiết để cho phép sử dụng vũ khí hiệu quả. Đây là một hệ thống trên tàu chiến hoặc các phương tiện quân sự khác.
Ví dụ sử dụng
- (Hệ thống phát hiện và xác định mục tiêu trên tàu khu trục có thể khóa vào máy bay địch từ khoảng cách hơn 100 km.)
- (Các tàu chiến hiện đại phụ thuộc nhiều vào hệ thống phát hiện và xác định mục tiêu của chúng để dẫn đường cho tên lửa một cách chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to integrate a target acquisition system": tích hợp hệ thống phát hiện và xác định mục tiêu vào một nền tảng quân sự.
- The navy plans to integrate a new target acquisition system into its fleet of frigates. (Hải quân có kế hoạch tích hợp một hệ thống phát hiện và xác định mục tiêu mới vào đội tàu khu trục của mình.)
"target acquisition system performance": hiệu suất của hệ thống phát hiện và xác định mục tiêu.
- The target acquisition system performance was tested under extreme weather conditions. (Hiệu suất của hệ thống phát hiện và xác định mục tiêu đã được kiểm tra trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt.)
Biến thể và từ gần giống
Target acquisition (danh từ): quá trình phát hiện và xác định mục tiêu.
- Target acquisition is a critical step before engaging any enemy asset. (Việc phát hiện và xác định mục tiêu là một bước quan trọng trước khi tấn công bất kỳ tài sản nào của đối phương.)
Acquisition system (danh từ): hệ thống thu thập và xử lý thông tin (thường dùng trong quân sự hoặc kỹ thuật).
- The radar acquisition system can track multiple targets simultaneously. (Hệ thống thu thập radar có thể theo dõi nhiều mục tiêu cùng lúc.)
Từ đồng nghĩa
- Fire control system: hệ thống điều khiển hỏa lực (một khái niệm rộng hơn, bao gồm cả phát hiện và dẫn đường vũ khí).
- Targeting system: hệ thống nhắm mục tiêu (thường dùng trong bối cảnh quân sự hoặc vũ khí chính xác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Lock onto: khóa vào (mục tiêu).
- The target acquisition system can lock onto a moving target even in bad weather. (Hệ thống phát hiện và xác định mục tiêu có thể khóa vào một mục tiêu di chuyển ngay cả trong thời tiết xấu.)
Track down: theo dõi và xác định vị trí.
- The system helps track down enemy submarines in deep water. (Hệ thống giúp theo dõi và xác định vị trí tàu ngầm địch ở vùng nước sâu.)
Thành ngữ liên quan
- On the radar: trong tầm ngắm (nghĩa bóng: được chú ý hoặc xem xét).
- The new threat is now on the radar of the target acquisition system. (Mối đe dọa mới hiện đang nằm trong tầm ngắm của hệ thống phát hiện và xác định mục tiêu.)
